一
基础信息
/ Thông tin cơ bản
| 公司全称 * Tên đầy đủ công ty | |
| 工厂/包装厂地址 * Địa chỉ nhà máy/xưởng đóng gói | |
| 联系人及职务 * Người liên hệ và chức vụ | |
| 联系电话 / 微信 / Zalo * Số điện thoại / WeChat / Zalo | |
| 主营产品(可多选)* Sản phẩm chính (Đánh dấu vào ô) |
|
二
资质与合规
/ Trình độ chuyên môn và tuân thủ
| 项目 / Mục | 确认 / Xác nhận | 备注 / Ghi chú |
| 是否持有GACC在华注册编号? Có mã số đăng ký GACC tại Trung Quốc không? |
|
编号 Số seri:
|
| 是否持有HACCP/ISO/GMP认证? Có chứng nhận HACCP/ISO/GMP không? |
|
认证类型 Loại chứng nhận:
|
| 是否有越南出口许可证? Có giấy phép xuất khẩu không? |
|
|
| 种植区/养殖场是否有备案代码? Vùng trồng/trang trại có mã số đăng ký không? |
|
代码 Mã số:
|
| 能否提供Form E原产地证? Có thể cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ mẫu E không? |
|
* 以上认证请准备扫描件,后续将另行发送上传链接。/ Vui lòng chuẩn bị bản scan các chứng nhận trên.
三
产品规格与质量标准
/ Thông số kỹ thuật sản phẩm và tiêu chuẩn chất lượng
| 产品Sản phẩm | 规格/等级Thông số/Cấp độ | 包装方式Phương thức đóng gói | 单件净重Trọng lượng tịnh | 糖度/熟度/肉质Hàm lượng đường/độ chín | 可接受不良率Tỷ lệ lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| 黑虎虾Tôm sú | |||||
| 白对虾Tôm trắng | |||||
| 榴莲Sầu riêng | |||||
| 凤梨Dứa |
四
检测与品控
/ Kiểm thử và Kiểm soát chất lượng
| 能否提供第三方检测报告? Có thể cung cấp báo cáo kiểm nghiệm bên thứ ba (nông dược/thú y/kim loại nặng) không? |
|
|
| 出货前是否进行内部抽检? Có kiểm tra lấy mẫu nội bộ trước khi giao hàng không? |
|
|
| 是否接受中方指定机构验货? Có chấp nhận kiểm tra bởi các tổ chức được chỉ định của Trung Quốc không? |
|
|
五
价格与贸易条件
/ Giá cả và điều khoản thương mại
| 产品Sản phẩm | 报价条款Điều khoản (FOB/CIF) | 港口Cảng | 单价 (USD/单位)Giá đơn vị | 最小起订量MOQ | 交货周期(天)Chu kỳ giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 黑虎虾Tôm sú |
|
||||
| 白对虾Tôm trắng |
|
||||
| 榴莲Sầu riêng |
|
||||
| 凤梨Dứa |
|
如为CIF,请确认是否包含保险及到港后的常规费用。
Nếu là CIF, vui lòng xác nhận xem bảo hiểm và chi phí thông thường sau khi hàng đến có được bao gồm hay không.
Nếu là CIF, vui lòng xác nhận xem bảo hiểm và chi phí thông thường sau khi hàng đến có được bao gồm hay không.
六
物流与包装
/ Vận chuyển và đóng gói
| 冷链运输方式 Phương thức vận chuyển chuỗi lạnh |
|
| 是否有温度记录仪? Có thiết bị ghi nhiệt độ không? |
|
| 包装是否适合海运/空运? Bao bì có phù hợp với vận chuyển đường biển/hàng không không? |
|
| 典型装柜数量 Số lượng container điển hình (20ft/40ft) |
吨 Tấn
吨 Tấn
|
七
售后与风险处理
/ Dịch vụ hậu mãi và quản lý rủi ro
| 是否接受目的港第三方检测不合格退货? Có chấp nhận trả hàng không đạt yêu cầu kiểm định tại cảng đến không? |
|
| 运输途中正常损耗由谁承担? Ai chịu tổn thất thông thường trong quá trình vận chuyển? |
|
| 单证出错能否快速修改? Có thể nhanh chóng sửa lỗi trong chứng từ không? |
|
八
其他信息
/ Thông tin khác
| 曾合作的中国进口商(如有) Nhà nhập khẩu Trung Quốc đã từng hợp tác (nếu có) | |
| 是否有被中国海关通报/退运记录? Có hồ sơ bị hải quan Trung Quốc thông báo/trả hàng không? |
|
| 其他补充说明 Ghi chú bổ sung khác |
提交前请确认:所有带 * 字段均已填写,相关证明文件已准备扫描件备用。
Trước khi gửi: vui lòng đảm bảo tất cả các trường bắt buộc đã được điền và tài liệu đã được chuẩn bị.
Trước khi gửi: vui lòng đảm bảo tất cả các trường bắt buộc đã được điền và tài liệu đã được chuẩn bị.